English Practice 360 · Hướng dẫn

Hướng dẫn sử dụng — phiên bản S7

Phiên bản này gồm: tài khoản, năm học, lớp, nhân sự, học sinh, PIN đăng nhập (S0); chương trình – cây kiến thức – ngân hàng câu hỏi (S1); ma trận đề, câu tự luận, khối nghe (S2); phiên QR, làm bài trên điện thoại, chấm điểm, công bố, phân tích sau bài (S3–S4); sổ câu sai, luyện điểm yếu, nhóm cần hỗ trợ, kho câu còn thiếu (S5); và báo cáo & theo dõi tiến bộ cả năm, xuất Excel/Word/in (S6).

1. Ba loại người dùng

2. Quản trị: thiết lập trường lần đầu (≈ 15 phút)

Bước 1 — Đăng nhập. Trang chủ → thẻ Giáo viên · Quản trị → email và mật khẩu tạm được cấp. Sau khi vào, đổi mật khẩu ở Cấu hình → Tài khoản của tôi.
Bước 2 — Năm học & Lớp. Năm học hiện tại đã được tạo sẵn và đang hoạt động. Bấm + Lớp, gõ mỗi dòng một lớp (6A1, 6A2, 7A1…) — khối tự suy từ chữ số đầu.
Bước 3 — Nhân sự. + Thêm nhân sự: email, họ tên, vai trò (Giáo viên / Tổ trưởng / Quản trị). Hệ thống hiện mật khẩu tạm một lần — sao chép gửi cho giáo viên qua Zalo. Sau này có thể Đặt lại mật khẩu, Khoá, Đổi email ở nút ⋯.
Bước 4 — Phân công. Tab Năm học & Lớp → nút Phân công ở từng lớp → chọn Dạy chính cho giáo viên tiếng Anh. Giáo viên chỉ thấy và thao tác trên lớp được phân công.
Bước 5 — Học sinh. Tab Học sinh⬇ Tệp mẫu → điền sheet Du lieu (Họ và tên, Lớp bắt buộc; Mã HS, Ngày sinh, Giới tính, PIN tuỳ chọn) → 📄 Nhập ExcelKiểm tra. Bảng xem trước đánh dấu từng dòng: Mới, Cập nhật, Cần xác nhận (mã đã có nhưng tên khác — tick nếu đúng), Lỗi (bị bỏ qua, sửa trong Excel rồi nhập lại). Bấm Nhập → hệ thống trả bảng mã học sinh + PIN chỉ hiện một lần → 🖨 In phiếu PIN hoặc ⬇ Tải Excel PIN để phát cho học sinh.

Hệ thống cố ý không thu thập số điện thoại, địa chỉ, thông tin phụ huynh của học sinh. Các cột đó trong Excel sẽ bị bỏ qua.

3. Quản trị: Chương trình & cây kiến thức (S1)

Bộ sách đang dùng. Tab Chương trình → tick khối nào dùng bộ sách nào (mặc định Global Success cho khối 6–9) → Lưu. Giáo viên chỉ gán được Unit thuộc bộ sách đã bật cho khối đó.
Cây kiến thức. Ba tầng: kỹ năng (Ngữ âm, Từ vựng, Ngữ pháp, Đọc, Viết, Nghe, Giao tiếp) → chủ điểm → đơn vị kiến thức. Đây là "xương sống" để ra ma trận, thống kê điểm yếu và sổ câu sai; câu hỏi nào cũng phải gắn một đơn vị kiến thức. Thiếu đơn vị nào, bấm + Đề xuất đơn vị kiến thức — node mới chỉ trường mình thấy, có viền vàng trong cây.
Tiến độ theo lớp. Chọn lớp → đánh dấu từng unit Chưa dạy / Đang dạy / Đã dạy. Hệ thống dùng để gợi ý phạm vi ra đề và giới hạn luyện tập cho học sinh.

4. Giáo viên: Ngân hàng câu hỏi

Bốn loại câu lẻ. Trắc nghiệm (2–5 phương án, dùng cả cho phát âm/trọng âm/tìm lỗi), Điền khuyết (đề có ___, khai báo mọi cách viết đúng — máy chấm bằng so khớp chính xác sau khi bỏ khoảng trắng thừa và dấu câu cuối), Đúng/Sai (T/F hoặc T/F/NG), Tự luận (mới ở S2).
Câu tự luận. Dùng cho phần Write a paragraph…. Khai số từ tối thiểu/tối đa, các câu gợi ý in kèm đề, dàn ýtiêu chí chấm (ví dụ Nội dung 0.5 · Ngữ pháp 0.25 · Từ vựng 0.25). Tổng điểm các tiêu chí phải bằng điểm của câu, hệ thống chặn nếu lệch. Học sinh chỉ thấy đề và câu gợi ý — dàn ý và tiêu chí là của giáo viên. Máy không chấm tự luận; bài nộp vào hàng chờ để giáo viên chấm tay trên màn hình.
Ba loại khối. Đọc hiểu: một đoạn văn + 3–6 câu con. Điền đoạn (cloze): đoạn có ô trống (1)___ (2)___, số ô phải bằng số câu con. Nghe (mới ở S2): một tệp MP3 + các câu con. Khi ra đề, engine luôn lấy cả khối, không xé lẻ câu con.
Khối nghe. Tải tệp MP3 (tối đa 20 MB — 64–96 kbps mono là đủ cho lớp học), chọn số lần phát 1–3 (mặc định 2) và nhập lời dẫn in trên đề. Cả lớp nghe chung khi giáo viên mở phiên; học sinh không tự tua. Tệp nghe dùng lại được cho nhiều khối; tệp đang có khối dùng thì không gỡ được.
Cá nhân hay của trường. Câu bạn soạn mặc định nằm trong ngân hàng cá nhân — dùng ngay được cho lớp mình. Muốn cả tổ dùng chung thì Gửi vào ngân hàng trường: câu chuyển sang Chờ duyệt, tổ trưởng xem thử rồi Duyệt hoặc Trả lại kèm lý do. Câu trường đã duyệt, giáo viên khác chỉ xem — muốn sửa thì Nhân bản về ngân hàng cá nhân.
Xem như học sinh. Bắt buộc trước khi duyệt: mở câu → 👁 Xem như học sinh. Màn hình hiện đúng những gì học sinh thấy trên điện thoại, không có đáp án.
Nhập Excel. ⬇ Tệp mẫu (kèm sheet Tra cuu đầy đủ mã kiến thức) → điền sheet Cau hoiNhom📄 Nhập ExcelKiểm tra. Hệ thống soi từng dòng: sai kiến thức, sai mức độ, unit không có, thiếu phương án, đáp án không nằm trong phương án… Chỉ khi hết lỗi mới cho Nhập — chưa ghi gì vào ngân hàng trước đó.
Sức khoẻ ngân hàng. Bảng Unit × Kiến thức × Mức độ cho biết chỗ nào còn trống, kiến thức nào của chương trình chưa có câu nào, và cảnh báo (chưa có mức Vận dụng cao, chưa có khối đọc hiểu…). Tải được Excel để họp tổ.

Sửa một câu đã duyệt hoặc đã dùng trong bài làm sẽ tạo phiên bản mới; bản cũ vẫn giữ để bài đã chấm không bị sai lệch, và câu phải xem thử lại trước khi duyệt.

5. Giáo viên: Ma trận đề (S2)

Ma trận là gì ở đây. Một bản kê phần → ô: mỗi ô nói "lấy mấy câu, thuộc Unit nào, kiến thức nào, mức độ nào, mỗi câu mấy điểm". Engine ra đề đọc đúng bản kê này, nên ma trận vừa là hồ sơ nộp tổ, vừa là lệnh cho máy.
Dựng từ mẫu. Lần đầu cứ bấm Dựng từ mẫu → chọn khối, có/không phần nghe. Hệ thống dựng sẵn cấu trúc đề giữa kỳ THCS: 12 phần, 37 câu, 10 điểm, phân bố NB 30% · TH 37.5% · VD 22.5% · VDC 10% — bám khuyến nghị Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH. Sau đó sửa tên phần, Unit và số câu cho khớp ma trận tổ đang dùng.
Sức khoẻ từng ô. Bên phải mỗi ô là số ứng viên trong ngân hàng: Đủ (ra đề thoải mái), Vừa đủ (ra được nhưng nhiều học sinh trùng đề), Chưa đủ câu (chặn xuất bản). Bấm Xem ứng viên để soi đúng những câu ô đó sẽ bốc — không kèm đáp án. Ô nào đỏ thì soạn thêm câu, hoặc nới ô (bỏ Unit, đổi mức độ), hoặc giảm số câu.
Ghim khối cố định. Với đọc hiểu / điền đoạn / nghe, có thể ghim đúng một khối cụ thể cho cả lớp cùng đọc/nghe một bài; khi đó ô chỉ cần khối ấy tồn tại là đủ.
Nhiều mã đề. Đặt Số mã đề > 1 và bật trộn thì mỗi học sinh một đề riêng nhưng cùng ma trận, cùng độ khó. Muốn vậy mỗi ô cần dư ứng viên — đó là lý do bảng sức khoẻ đòi nhiều câu hơn số câu của ô.
Xuất bản & nhân bản. Xuất bản khoá ma trận lại để dùng ra đề; muốn sửa thì Nhân bản thành bản mới. 📊 Xuất Ma trận + Đặc tả cho tệp Excel 3 sheet (Ma tran, Ban dac ta, Kiem tra) nộp tổ chuyên môn.

6. Giáo viên: Phiên QR — mở bài, theo dõi, chấm, công bố (S3–S4)

Phiên là gì. Một lần mở bài cho lớp làm. Phiên luôn dựa trên một ma trận đã xuất bản: tab Phiên QR+ Mở phiên mới → chọn ma trận, đặt tên học sinh nhìn thấy, chọn lớp, thời gian, số lượt mỗi em, PIN của phiên (tuỳ chọn) và cách công bố điểm.
Nháp rồi mới mở. Phiên tạo ra ở trạng thái Nháp — chưa có mã tham gia, chưa em nào vào được. Tới giờ bấm ▶ Mở phiên, hệ thống mới cấp mã 6 ký tự và mã QR. Đóng phiên xong mã ấy được thả ra để dùng lại cho phiên khác.
Chiếu QR lên bảng. Bấm 📱 Hiện QR toàn màn hình — học sinh quét bằng camera điện thoại là mã tự điền, chỉ còn đăng nhập. Em nào không quét được thì gõ tay mã 6 ký tự. Nếu phiên có PIN, thầy cô đọc PIN cho cả lớp — đây là lớp chắn để em lớp khác không vào nhầm.
Theo dõi tại chỗ. Bảng Theo dõi tự làm mới mỗi 10 giây: ai đã vào, làm tới câu bao nhiêu, còn bao nhiêu thời gian. Em nào gặp sự cố thì bấm + Phút ở dòng của em đó; cả lớp mất điện thì dùng ⏱ Gia hạn cho toàn phiên. Mọi lần gia hạn đều ghi lý do vào nhật ký.
Đóng phiên. ■ Đóng phiên tự nộp và chấm ngay mọi bài còn làm dở, rồi chuyển sang Bảng điểm: đúng/sai/bỏ trống, điểm, thời gian làm, ai chưa làm.
Chấm tự luận. Tab ✍️ Chấm tự luận xếp các bài chờ lên đầu, kèm dàn ý và tiêu chí của đề. Điền điểm từng tiêu chí thì ô Điểm câu tự cộng. Nhận xét viết ở đây học sinh đọc được.
Sửa điểm & mở lại bài. Sửa điểm không ghi đè điểm máy chấm — hệ thống chỉ lưu phần chênh lệch nên về sau vẫn tra được máy chấm bao nhiêu. Mở lại cho em làm tiếp khi máy treo giữa chừng; điểm thầy cô đã chấm tay vẫn giữ nguyên. Cả hai đều bắt buộc ghi lý do.
Công bố. Chọn lúc tạo phiên: ngay sau khi nộp, khi đóng phiên, hoặc giáo viên tự bấm. Chưa công bố thì học sinh chỉ thấy "đã nộp" kèm mã xác nhận, không thấy điểm. Công bố rồi vẫn thu hồi được.
Sau bài này. Tab 📊 Sau bài này: phần lớp còn yếu theo đơn vị kiến thức, tỷ lệ đúng từng câu và phân bố phương án, danh sách em cần hỗ trợ. Câu bị gắn xem lại câu này là câu dưới 15% em làm đúng hoặc trên 40% bỏ trống — thường do đề khó bất thường, in mờ, hoặc đáp án sai. Bảng này chỉ tính câu máy chấm.

Ma trận đã có học sinh làm sẽ bị khoá sửa vĩnh viễn — để bài đã chấm không bao giờ lệch với đề đã phát. Muốn đổi thì Nhân bản thành ma trận mới.

7. Giáo viên: Kết quả — nhóm cần hỗ trợ & kho câu còn thiếu (S5)

Một chỗ để xem lại mọi bài đã đóng. Tab Kết quả liệt kê các phiên đã đóng; bấm Xem kết quả là vào thẳng bảng điểm, chấm tự luận, công bố và phân tích của phiên đó — không phải đi vòng qua tab Phiên QR.
Nhóm cần hỗ trợ. Khác với Sau bài này (chỉ tính một bài), bảng này tính trên toàn bộ bài em đã làm — kiểm tra lẫn tự luyện. Em nào có từ 2 đơn vị kiến thức trở lên còn yếu thì vào đây, kèm tên các phần yếu, tỷ lệ đúng, số câu còn trong sổ câu sai và lần luyện gần nhất. Một đơn vị kiến thức chỉ được tính khi em đã làm ít nhất 3 câu của phần đó.
Giao bài luyện riêng cho nhóm. Tích chọn vài em → Giao bài luyện cho nhóm đã chọn → chọn ma trận, đặt tên, tạo phiên như bình thường. Phiên này chỉ những em được chọn mới thấy trong Việc cần làm và mới vào được bằng mã — bạn cùng lớp không được chọn thì gõ đúng mã cũng bị chặn.
Kho câu còn thiếu. Mỗi lần một em bấm luyện mà ngân hàng không gom đủ số câu, hệ thống ghi lại phần kiến thức đó. Bảng này gom 30 ngày gần nhất: phần nào thiếu, bao nhiêu lần, bao nhiêu em gặp, lần tệ nhất chỉ gom được mấy câu. Đây là danh sách việc soạn bài cụ thể nhất mà hệ thống có thể đưa cho tổ chuyên môn — thiếu ở đâu thì soạn thêm ở đó.

Bài tự luyện chỉ lấy câu máy chấm được (trắc nghiệm, điền từ…). Câu tự luận không vào bài tự luyện, vì bài luyện không thuộc phiên nào nên không có hàng chờ chấm nào nhận nó. Muốn luyện viết thì thầy cô giao một phiên rồi chấm tay như bài kiểm tra.

8. Giáo viên: Báo cáo & tiến bộ (S6)

Ba màn trong một tab. Tab Báo cáo có ô Màn hình để chuyển giữa Cả lớp (mỗi em một dòng), Một em (hồ sơ cả năm) và Họp tổ (gộp theo lớp trong một khối). Hai ô ngày để trống thì lấy trọn năm học đang hoạt động.
Điểm quy về thang 10. Bài 15 phút 2 điểm và bài giữa kỳ 10 điểm không so được với nhau nếu để nguyên, nên mọi con số điểm trong tab này đều đã chia cho tổng điểm của bài rồi nhân 10. Cột Điểm gốc vẫn còn trong hồ sơ từng em.
Điểm bài tự luyện không bao giờ cộng vào đây. Số buổi luyện là một cột riêng. Trộn hai thứ vào nhau thì em chăm luyện sẽ "có điểm cao" một cách giả tạo, còn em chỉ làm kiểm tra thì bị đọc nhầm là lười.
Xu hướng. So trung bình hai bài gần nhất với trung bình các bài trước đó. Dưới 3 bài thì ghi Chưa đủ bài chứ không đoán. Chênh trong khoảng ±0.5 điểm đọc là đi đều — dao động thường ngày không phải là "đang tụt".
Dấu hiệu cần để ý. Cột cuối bảng chỉ nêu dấu hiệu kèm con số, không xếp loại em nào: có bài được giao mà chưa nộp (từ 2 bài), ba bài gần nhau điểm đi xuống, sổ câu sai dày mà chưa luyện lần nào. Đọc xong vẫn là thầy cô quyết định, hệ thống không kết luận thay.
Hồ sơ một em. Bấm Hồ sơ ở cuối dòng: đường điểm qua các bài, bảng từng bài, Em mạnh yếu ở đâu, bảng theo kỹ năng (tách riêng câu kiểm tra và câu luyện), sổ câu sai vơi hay dày theo tháng, và các mốc thành thạo — em lên hay xuống mức ở phần nào, lúc nào.
Bốn đường ra. Xem thẳng trên màn hình · ⬇ Xuất Excel (nhiều sheet, cắt dán vào biên bản) · 📄 Xuất tệp Word (mở bằng Word, có sẵn ô ký của người lập và tổ trưởng; Word có thể hỏi một câu xác nhận định dạng — bấm Yes, rồi Lưu thành .docx nếu cần) · 🖨 In (đã có sẵn bố cục khổ A4, tự bỏ thanh điều hướng và các nút).

Khác với Sau bài này (chỉ tính một bài) và Nhóm cần hỗ trợ (tính toàn bộ bài đã làm, không theo thời gian), tab Báo cáo luôn tính theo một khoảng thời gian — hợp cho sơ kết giữa kỳ, cuối kỳ, cả năm.

9. Hồ sơ chuyên môn & đăng ký thao giảng (S7)

Thầy cô tự khai một lần. Vào Tài khoản → thẻ Hồ sơ chuyên mônSửa hồ sơ: môn dạy, tổ chuyên môn, chức vụ, trình độ, năm vào ngành, số điện thoại. Khai xong thì tổ trưởng và quản trị có ngay danh sách tổ — không phải đi hỏi từng người rồi gõ lại.
Đăng ký tiết thao giảng. Cùng tab, thẻ Đăng ký thao giảng+ Đăng ký: học kỳ, hình thức (thao giảng · chuyên đề · hội giảng · dự giờ), môn, tuần, ngày dự kiến, tiết, lớp, tên bài dạy (bắt buộc), địa điểm. Đăng ký bao nhiêu tiết cũng được — mỗi tiết một dòng.
Lớp không có trong hệ thống vẫn ghi được. Ô Lớp chọn từ danh sách, nhưng nếu dạy lớp ghép hay lớp của trường khác thì gõ thẳng vào ô hoặc gõ tên lớp.
Duyệt rồi thì không tự sửa nữa. Khi tổ trưởng đã bấm Duyệt, dòng đó hiện tổ trưởng đã chốt và mất nút Sửa/Xoá — để lịch đã chốt không đổi sau lưng tổ. Cần sửa thì nhờ tổ trưởng bấm Mở lại cho sửa.
Tổ trưởng & quản trị: một bảng thấy hết. Trang Quản trị → tab Thao giảng: mỗi giáo viên một dòng, kể cả người chưa đăng ký tiết nào (dòng nền vàng) — đó mới là danh sách cần nhắc. Lọc theo học kỳ và theo tổ; tick nhiều dòng rồi Duyệt / Đánh dấu đã thực hiện / Mở lại / Huỷ một lượt. + Đăng ký hộ dùng cho thầy cô chưa quen máy.
⬇ Xuất Excel — ba sheet. Danh sach GV (hồ sơ cả tổ, có cột điện thoại để gọi), Lich thao giang (từng tiết, người chưa đăng ký vẫn có dòng ghi rõ (chưa đăng ký)), Chua dang ky (danh sách cần nhắc). Nộp trường hay dán vào biên bản họp tổ đều dùng được luôn.

Khối lớp đã mở từ 1 đến 12. Bộ sách nào chưa có unit cho khối đó thì hệ thống để sẵn mục General English (không theo unit) — cứ gán câu hỏi vào đó, khi nào trường khai unit riêng thì chuyển sau.

10. Giáo viên: các mục khác

11. Học sinh

  1. Mở trang English Practice 360 trên điện thoại → thẻ Học sinh.
  2. Nhập mã trường (in trên phiếu, ví dụ HHN), mã học sinhPINVào học.
  3. Vào mục Tôi để đổi PIN ngay lần đầu (không dùng 123456, 111111…). Quên PIN → nhờ giáo viên đặt lại.
Vào bài. Bài thầy cô đang mở nằm ở Việc cần làm ngay trang chủ — bấm Vào làm. Hoặc quét mã QR trên bảng (mã tự điền), hoặc gõ mã 6 ký tự vào ô Vào bài bằng mã phiên. Phiên có PIN thì nhập PIN thầy cô đọc.
Trong lúc làm. Màn làm bài chiếm trọn màn hình, có đồng hồ đếm ngược (đổi màu khi còn 5 phút, rồi 1 phút) và thanh tiến độ. Mỗi câu em chọn xong là máy lưu ngay — rớt mạng hay khoá máy giữa chừng, đăng nhập lại vẫn làm tiếp đúng chỗ cũ, đúng đề cũ. Hết giờ máy tự nộp.
Nộp bài. Nút nộp ghi rõ đã làm mấy trên mấy câu; còn câu bỏ trống thì máy hỏi lại. Nộp xong em nhận mã xác nhận — đọc mã này nếu cần chứng minh với thầy cô là đã nộp.
Xem kết quả. Mục Kết quả. Trước khi thầy cô công bố, em chỉ thấy "đã nộp". Công bố rồi thì thấy điểm, phần mình mạnh yếu ở đâu, và xem lại từng câu kèm đáp án đúng, giải thích và lời nhận xét của thầy cô (tuỳ thầy cô cho hiện).
Luyện điểm yếu (S5). Mục 💪 Luyện là chỗ em tự học, không tính vào bảng điểm của thầy cô. Ở đây có: bốn con số theo dõi (câu còn trong sổ, đã thành thạo, bài đã luyện, ngày luyện tuần này); nút Luyện 5 / 10 / 15 câu hoặc Tự chọn phần; bảng Em mạnh yếu ở đâu; và Sổ câu sai.
Sổ câu sai không ghi đáp án. Cố ý như vậy — em bấm Luyện phần này để làm lại câu tương đương chứ không phải đọc lại đáp án câu cũ. Máy ưu tiên câu mới của phần em còn yếu, rồi mới tới câu trong sổ đã nghỉ ít nhất 2 ngày. Một câu chỉ ra khỏi sổ khi em làm đúng hai lần ở hai ngày khác nhau.
Bài luyện khác bài kiểm tra. Không đếm ngược (chỉ có hạn mềm 2 tiếng), nộp xong chấm ngay và thấy luôn đáp án cùng giải thích. Điểm bài luyện không bao giờ vào bảng điểm. Đang làm dở mà bấm luyện tiếp thì máy trả lại đúng bài cũ chứ không dựng bài mới.
Mức thành thạo. Tính trên 10 câu gần nhất của mỗi phần. Đã thành thạo cần ít nhất 6 câu, đúng từ 80% trở lên, và làm ở hai ngày khác nhau — nên đúng hết trong một buổi thì vẫn còn là Đang củng cố. Học rải ra nhiều buổi nhớ lâu hơn học dồn một lần.

12. Câu hỏi thường gặp

English Practice 360 — tranghoaivu.vn. Phiên bản S7.